Easy Vietnamese: Ngực, Má, Trán… in One Short Lesson!

By Như Ý

In this short Vietnamese lesson, we learn six expressive words for parts of the chest and face that you can use in everyday conversations. I show simple actions, like smiling to show your teeth, touching your cheek, or sticking out your tongue to help you remember each word naturally. Stay until the mini quiz at the end and comment your answers so we can practice Vietnamese together in a fun way.

Part of Body Vocabulary

From the lesson

Chào bạn. Chào mừng các bạn đã đến với chương trình học tiếng Việt của Langiri. Mình tên là Như Ý. Hiện tại mình đang là giáo viên tiếng Việt của Langiri. Hôm nay chào mừng các bạn đã đến với tập số 3 trong chuỗi các video về chủ đề cơ thể. Chúng ta sẽ cùng nhau học những từ dễ thương và dùng để mô tả khuôn mặt. Hãy cùng nhau học thôi nào. Đầu tiên đó chính là phần từ vựng. Hãy cùng nhau học nha. Đây là ngực. Đây là má. Đây là cằm. Nói: cằm. Răng: Đây là răng. răng. Lưỡi: Đây là lưỡi. Đây là lưỡi. Thấy không? Rất dễ luôn đó. Được rồi, bây giờ bạn và mình sẽ cùng nhau ôn tập một chút nha. Ngực, má, trán, Ngực, Má, Trán, Cằm, Răng, Lưỡi. Một lần nữa nha. Ngực má. trán, cằm, răng, lưỡi. Ừ, hãy thực hành một xíu. Đây là răng. Ư, đây là cằm. Đây là má. Bạn thấy từ nào dễ dùng nhất? Hãy bình luận xuống phía

Key phrases

Related videos

Not sure what to watch first? A first-week path with overlapping videos.