Master "Before" and "After" in Vietnamese! Linh teaches you how to describe your study routine using natural sentence structures for a more organized day. Stop struggling with timing in your sentences. In this lesson, Linh uses her own workspace to demonstrate how to transition between activities using Trước khi (Before) and Sau khi (After). Key Learning Points: The "Before" Structure: Trước khi học + Action (e.g., organizing your laptop and books). The "After" Structure: Sau khi học + Action (e.g., tidying up and relaxing). Workspace Vocabulary: Learn words for laptop, bookshelves (kệ để sách), and pencil cases (hộp bút). Daily Habits: Verbs for organizing (sắp xếp), tidying (cất gọn), and relaxing (nghỉ ngơi).
Xin chào, chào mừng các bạn quay trở lại với chương trình học tiếng Việt cùng Langiri! Trong tiếng Việt, mọi người thường nói về việc mình làm như thế nào? Các bạn đã bao giờ thắc mắc chưa? Và video hôm nay sẽ giúp các bạn giải đáp câu hỏi đó. Trong video hôm nay, mình sẽ hướng dẫn các bạn nói về những hoạt động trước khi học và sau khi học. Đây đều là những mẫu câu rất thông dụng được người Việt sử dụng hàng ngày. Cùng bắt đầu nhé! Dây là bàn học của tôi trước khi học. Trước khi học, tôi thường dành một ít thời gian để sắp xếp mọi thứ. Tôi sẽ đặt laptop ở đây, sắp xếp sách vở, chuẩn bị bút viết. Sau đó, Sau khi học, tôi sẽ tắt máy tính. Cất gọn sách vở vào kệ để sách, cất gọn bút vào hộp bút. Và cuối cùng sẽ nghỉ ngơi, giải trí xem điện thoại. Qua tình huống vừa rồi, các bạn có rút ra được mẫu câu