Learn how to describe stronger emotions in Vietnamese and sound natural in real-life situations. This lesson covers emotions like surprised, scared, worried, angry, relaxed, and nervous. You’ll practice sentence patterns Vietnamese speakers actually use, with clear examples and guided speaking practice.
Chào mừng các bạn đến với chương trình học tiếng Việt cùng Langiri. Tôi tên là Linh, đang là giáo viên tiếng Việt. Và đây là video thứ 5 trong chuỗi video về chủ đề Cảm xúc. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá 6 cảm xúc thường gặp và cách dùng chúng trong những tình huống hằng ngày. Bạn đã bao giờ muốn nói ‘Tôi ngạc nhiên’, ‘Tôi sợ’, hay ‘Tôi hồi hộp’ bằng tiếng Việt nhưng không biết cách diễn đạt chưa? Bài học ngày hôm nay sẽ giúp bạn làm được điều đó. Cùng đến với bài học thôi nào! Câu trúc câu cơ bản: “Tôi (cảm thấy) + từ chỉ mức độ (hơi/ rất) + tính từ chỉ cảm xúc”. Ví dụ: Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên vì mình được thăng chức. Tôi cảm thấy khá tức giận khi ai đó không giữ lời hứa. Tôi hơi lo lắng vì mai có bài kiểm tra. Rất dễ hiểu phải không? Cùng xem thêm nhiều ví dụ về từng cảm xúc để bạn biết cách