Learn how Vietnamese people describe age and appearance using simple, everyday adjectives. In Vietnam, people love talking about others in a warm and friendly way. You might hear things like “Cô ấy đẹp quá!” or “Em bé dễ thương ghê!” In this video, you’ll learn four very common Vietnamese adjectives: trẻ (young), già (old), đẹp (beautiful), and dễ thương(cute). These words are easy, fun, and used every day in real life. I’ll speak slowly and give you the opportunity to repeat, so you can start describing people naturally and confidently in Vietnamese.
Xin chào các bạn! Chào mừng các bạn đến với lớp học tiếng Việt của Langiri!
Rất vui được gặp lại bạn trong bài học hôm nay.
Trong tiếng Việt, khi gặp ai đó lần đầu, người ta thường nói về… vẻ ngoài và tuổi tác.
Không phải để đánh giá đâu, mà chỉ là cách giao tiếp nhẹ nhàng, gần gũi của người Việt.
Vậy nên, hôm nay chúng ta sẽ học 4 từ:
trẻ, già, đẹp, dễ thương
Những từ này dễ lắm, và bạn sẽ gặp chúng rất nhiều.
Mình sẽ nói chậm, và bạn hãy lặp lại cùng mình nhé.
trẻ
già
đẹp
dễ thương
“[chủ ngữ] + [tính từ]”
“[chủ ngữ] + không + [tính từ]”
Ví dụ:
Cô ấy trẻ.
Bà tôi già.
Bạn tôi đẹp.
Em bé dễ thương.
trẻ
Tôi trẻ.
Mẹ tôi không trẻ.
già
Ông tôi già.
Con mèo của tôi không già.
đẹp
Cô ấy rất đẹp.
Thành phố này đẹp.
dễ thương
Em bé dễ thương.
Bạn tôi rất dễ thương.
Hãy trả lời câu hỏi:
“Bạn thấy ai đẹp?”
Ví dụ bình luận:
“Cô ấy đẹp.”
“Anh ấy dễ thương.”
Cảm ơn bạn đã theo dõi bài học hôm nay.
Nếu bạn đang sống ở Việt Nam, bạn sẽ nghe những từ này mỗi ngày khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc khi xem TV.
Vậy nên, hãy luyện tập thật nhiều nhé.
Và đừng quên: bạn cũng đẹp và dễ thương đó nha!
Hẹn gặp bạn trong video tiếp theo!