Dining Utensils in Vietnamese | Muỗng, Đũa, Chén, Nĩa, Tô

By Hoàng Trâm

Learn common Vietnamese dining utensils and how to talk about quantity using simple, natural structures. This video focuses on clear pronunciation, repetition, and everyday examples to help beginners recognize and use these words confidently during meals.

Part of Household Items

Transcript

Xin chào mọi người! Mình là Trâm, đến từ Langiri. Hôm nay, chúng ta sẽ học các đồ dùng trong bữa ăn: Giờ mình ăn được rồi. Luyện tập 1: Lặp lại câu Một cái muỗng. Hai cái đũa. Cái chén. Cái nĩa. Cái tô. Mình sẽ nói rất chậm và rõ ràng, để bạn nghe và lặp lại theo dễ dàng. Chuẩn bị nào! Bắt đầu thôi. Hôm nay, chúng ta học hai cấu trúc: Một là cái cộng với danh từ. Đây là ________? Tôi có ________? Một cái ________ và hai cái ________ Ví dụ: Đây là một cái muỗng. Đây là hai cái đũa. Rất dễ nhớ, bạn sẽ dùng được ngay khi gọi tên đồ dùng bữa ăn. Chúng ta cùng xem thêm các ví dụ khác nhé. Đây là một cái muỗng. Còn đây là hai cái đũa. Ủa, cái chén của tôi đâu rồi ta? Đây nè, và đây luôn một cái tô nữa. Tuyệt! Giờ mình ăn được rồi. Luyện tập 1: Lặp lại câu Một cái muỗng. Cái tô. Mình sẽ chỉ vào các đồ vật và bạn sẽ gọi tên nó nhé. Một cái và hai cái. Rất tốt. Chúng ta cùng xem thêm phần mở rộng nhé. Tôi có một cái chén màu trắng. Hai cái đũa để trên bàn ăn. Cái tô này rất to. Tuyệt vời! Bạn đã học xong Video 1. Hãy xem lại vài lần để nhớ từ vựng lâu hơn. Cảm ơn bạn đã luyện tập cùng Trâm và Langiri. Hẹn gặp lại trong những video tiếp theo. Hẹn gặp lại trong những video tiếp theo của Langiri nhé. Tạm biệt. Đ B

Related videos

Learn about comprehensible input