Vietnamese School Supplies Vocabulary | Learn Everyday Objects
By Bảo Ngọc
Ngọc introduces common school supplies and classroom objects. You will see items like pens, pencils, erasers, and blackboards, along with simple sentences showing how to use them. The video covers tools for writing and drawing, such as compasses and set squares. A review section at the end helps you recall the vocabulary. If you have questions about specific words, be sure to ask in the comments (or check with your Classmate!)
Xin chào các bạn, chào mừng các bạn đã quay trở lại với kênh học tiếng Việt langiri! Mình là Bảo Ngọc, giáo viên tiếng Việt tại Langiri. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng đến với seri những từ vựng vô cùng quen thuộc trong đời sống. Tập đầu tiên, mình sẽ tìm hiểu về: Dụng cụ học tập. Đố bạn đây là gì? Đây là bút bi. Bút bi. Tôi có một cây bút bi. Còn đây là gì? Đây là bút chì. Bút chì. Tôi dùng bút chì để vẽ. Đây là cục tẩy. Cục tẩy. Cục tẩy dùng để xoá vết bút chì. Xóa bút chì. Đây là bảng đen. Bản đen. Bản đen. Cô giáo đang viết chữ lên bảng đen. Bản đen. Đây là quyển sách. Quyển sách. Tôi thích đọc sách. Đây là quyển vở. Quyển vở. Quyển vở dùng để ghi chép kiến thức. Ghi chép. Ghi chép. Đây là cái kéo, Cái kéo. Tôi dùng kéo để cắt giấy. Đây là keo, hoặc hồ dán. Keo hồ dán. Tôi dùng hồ dán