Today, Ngọc will share a common Vietnamese conversation about ordering food at a restaurant. Let’s learn useful vocabulary and everyday expressions for ordering meals with confidence.
Nhân viên: Xin chào anh. David: Chào bạn. Nhân viên: Anh đi một mình hay đi cùng bạn? David: Tôi đi một mình. Mời anh ngồi. Cảm ơn bạn. Nhân viên: Đây là thực đơn. David: Cảm ơn. Cho tôi hỏi một chút được không? Nhân viên: Vâng, anh cứ hỏi. David: Món nào ngon ở đây? Nhân viên: Phở bò rất ngon. Nhiều khách thích món này. David: Phở bò à? Nhân viên: Vâng, phở bò. Phở bò có cay không? Không cay? Nếu anh muốn cay, anh có thể cho thêm ớt. David: À, tôi hiểu rồi. David: Vậy cho tôi một tô phở bò. Nhân viên: Anh muốn tô nhỏ hay tô lớn? David: Tô nhỏ thôi. Nhân viên: Tô nhỏ phải không ạ? Nhân viên: Vâng. Nếu anh muốn cây, anh có thể cho thêm ớt. À, tôi hiểu rồi. Vậy cho tôi một tô phở bo. Anh muốn tô nhỏ hay tô lớn? Tô nhỏ thôi. Nhân viên: Anh muốn uống gì? David: Có nước cam không? Nhân viên: Có. David: Vậy cho tôi một