PHÚT - "Minutes"

By Bảo Ngọc

In this video, you’ll learn how to use the word “phút” to talk about minutes in everyday situations. Through repetition and simple examples, you’ll hear how Vietnamese speakers use “phút” when waiting, planning, exercising, and resting. This lesson is fully in Vietnamese and designed to be easy to follow through context and repetition.

Part of Time Words Practice For Beginners

Transcript

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ học một từ rất quen thuộc trong tiếng Việt, đó là “phút”. “Phút” trong tiếng Anh có nghĩa là minute. Rất nhỏ thôi, nhưng cực kỳ hữu ích trong đời sống hằng ngày. Một phút bằng 60 giây. Nghĩa là bạn phải đếm 60 cái “giây” mới được một phút. Bạn thử nói cùng mình nha: - Một phút - Năm phút - Mười phút Rất tốt! Chỉ với vài phút, bạn đã học từ mới rồi đó. Nghe và lặp lại cùng mình: - Một phút - Hai phút - Mười phút - Mười lăm phút - Ba mươi phút Bây giờ chúng ta dùng phút trong những câu đơn giản, đời thường nha: - Chờ tôi một phút nhé! - Năm phút nữa tôi xong. - Tôi cần mười phút để chuẩn bị. - Đợi chút, hai phút thôi. - Ba phút là được. - Mình tập thể dục mỗi ngày mười lăm phút. - Bạn nghỉ giải lao mười phút đi. - Tôi đọc sách thêm tám phút nữa rồi ngủ. - Bài tập này chỉ mất hai phút thôi. - Hãy đợi tôi một phút, tôi lấy đồ xong liền. “Bạn đợi tôi một phút được không?” “Được, không vấn đề gì. Một phút thôi phải không?” “Ừ, chỉ một phút mà, nhanh thôi.” “Mà một phút cũng như một giây dài khi chờ người đó nhỉ!” Giờ bạn thử tạo vài câu với từ phút xem sao nhé. Comment bên dưới chia sẻ với mình nha! Đừng quên đăng ký kênh Langiri để học thêm nhiều từ vựng thú vị khác. Hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo của Langiri.

Related videos

Not sure what to watch first? A first-week path with overlapping videos.