Learn how to use tuần (“week”) to talk about schedules, routines, plans, and everyday life in Vietnamese. This video uses clear examples and repetition so you can understand and start using the word naturally right away.
Chào các bạn! Mình là Ngọc. Hôm nay, chúng ta sẽ học một từ rất quen thuộc nhưng dùng cực kỳ nhiều trong cuộc sống hằng ngày. Đó là từ tuần. - Một tuần Trong tiếng Anh tuân là quick. Nếu bạn muốn nói về lịch học, lịch làm việc, du lịch hay kế hoạch tương lai thì chắc chắn bạn sẽ dùng từ [âm nhạc] này mỗi ngày. Và hôm nay mình sẽ cùng các bạn học từ tuần thật dễ hiểu, thật nhẹ nhàng cùng Lang nha. Một [âm nhạc] tuần có bảy ngày. Khi nói đến tuần, người Việt thường nghĩ đến lịch sinh hoạt quen thuộc, đi làm, đi học, nghỉ ngơi và chờ đến cuối tuần. Bây giờ bạn thử nói cùng [âm nhạc] mình nha. - Hai tuần - Ba tuần - Một tuần rưỡi Rất tốt! Chỉ với vài cụm này thôi, bạn đã có thể nói rất nhiều câu trong đời sống rồi đó. Bây giờ mình sẽ dùng từ tuần trong những câu cực kỳ đơn giản, rất hay gặp trong