Learn how to use năm (“year”) to talk about experience, time spent, past events, and future plans. This lesson uses slow speech, repetition, and everyday examples to make the word easy to understand and use.
Chào các bạn! Mình là Bảo Ngọc Hôm nay, chúng ta học một từ rất quen thuộc… nhưng dễ gây nhầm lẫn. Đó là từ “năm”. Lưu ý nha: “năm” ở đây KHÔNG phải là số 5 đâu. Hôm nay, “năm” có nghĩa là year trong tiếng Anh. Chúng ta sẽ học thật chậm, thật dễ, cùng Langiri nhé! Một năm có mười hai tháng. Một năm trôi qua khá nhanh. Người Việt dùng từ năm rất nhiều khi nói về: - thời gian sống ở một nơi - thời gian học tập - kinh nghiệm - mối quan hệ Bây giờ, bạn nói cùng mình nha: - Một năm - Hai năm - Ba năm - Mười năm Rất tốt! Bây giờ mình cùng xem những câu rất đơn giản, rất hay dùng trong đời sống nhé: Tôi sống ở Việt Nam một năm. Tôi học tiếng Việt hai năm. Ba năm trôi qua rất nhanh. Tôi quen bạn ấy một năm rồi. Một năm có mười hai tháng. Tôi làm công việc này năm năm. Tôi ở thành