NGÀY - "Days"

By Bảo Ngọc

In this video, you’ll learn how to use the word “ngày” to talk about days in Vietnamese. Through repetition and simple examples, you’ll hear how “ngày” is used when describing trips, projects, schedules, and daily habits. This lesson is fully in Vietnamese and designed to be easy to follow through context and repetition.

Part of Time Words Practice For Beginners

From the lesson

Chào các bạn! Bạn có bao giờ nghe ai đó nói: “Mình đi du lịch một ngày thôi” hay “Dự án kéo dài ba ngày”? Hôm nay, chúng ta sẽ học một từ rất quan trọng để nói về thời gian dài hơn một chút so với giờ, đó là “ngày”. Trong tiếng Anh, ngày là day. Cực kỳ hữu ích trong sinh hoạt, công việc và học tập hàng ngày. Một ngày gồm 24 tiếng, nghĩa là 24 tiếng liên tiếp tạo thành một ngày trọn vẹn. Bạn thử nói cùng mình nha: - Một ngày - Hai ngày - Ba ngày - Một ngày rưỡi - Bảy ngày Rất tốt! Chỉ với vài câu này, bạn đã biết cách nói thời gian dài hơn một giờ, dễ áp dụng trong đời sống hằng ngày. Bây giờ mình sẽ dùng từ ngày trong những câu cực kỳ đơn giản, dễ hiểu: -Tôi đi du lịch một ngày cuối tuần. - Chuyến công tác kéo dài hai ngày. - Mình nghỉ ở nhà ba ngày để hồi phục. - Dự

Key phrases

Related videos

Not sure what to watch first? A first-week path with overlapping videos.