Vietnamese Time Expressions: SẮP, RỒI, XONG

By Bảo Ngọc

This video guides learners through how native speakers use these three powerful words to report tasks, express timing, and communicate progress naturally and professionally.

Part of Speak Vietnamese Like a Local

From the lesson

Xin chào các bạn! Hôm nay, chúng ta sẽ làm chủ một khía cạnh quan trọng của giao tiếp, công việc và đời thường. Đó là diễn đạt thời gian. Bạn muốn nói: “Tôi đã xong việc rồi.” “Việc này đã hoàn tất rồi.” “Tôi sắp làm việc đó.” Bí quyết nằm ở ba từ: Sắp, Rồi và Xong. Chúng không chỉ là từ vựng, mà còn là công cụ báo cáo trạng thái cực kỳ hiệu quả. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học cách sử dụng ba từ này như người bản xứ để nói về kế hoạch và báo cáo công việc. Từ khóa đầu tiên: Sắp. Chức năng chính là chỉ tương lai rất gần. Thường đứng trước động từ, thể hiện sự chuẩn bị, sắp sửa hoặc dự đoán chắc chắn sẽ xảy ra. Ví dụ: Trong tình huống báo cáo tiến độ, người ta thường nói: “Tôi sắp hoàn thành báo cáo rồi.” Ngụ ý là trong 5 đến 10 phút nữa là xong. Từ thứ hai: Rồi. Mang ý nghĩa hoàn tất, thường

Key phrases

Related videos

Not sure what to watch first? A first-week path with overlapping videos.