Learning Vocabulary with A, Ă, Â

By Bảo Ngọc

Start your Vietnamese journey with the letters A, Ă, and Â. Learn essential words like "fish," "shirt," and "eat" through clear images and simple sentences. Welcome to the first episode of our Alphabet series! Ngọc introduces you to the nuances of the Vietnamese "A" family. Words covered: Con cá (Fish), Cái áo (Shirt), Quả cam (Orange), Ăn cơm (Eat rice), Cái ấm (Kettle), and more.

Part of Vocabulary Through the Alphabet

Transcript

Xin chào các bạn, chào mừng các bạn quay lại với Langiri. Mình là Ngọc, giáo viên tiếng Việt ở Langiri. Hôm nay, chúng ta bắt đầu một series mới để học từ vựng tiếng Việt rất dễ và rất trực quan. Series này có tên là “Học tiếng Việt qua bảng chữ cái”. Trong mỗi video, chúng ta sẽ học từ vựng qua những chữ cái, thông qua những hình ảnh con vật, đồ vật trong đời sống hằng ngày. Hôm nay, chúng ta sẽ học: A, Ă, Â. Cùng bắt đầu nha. A. “Con cá”. Con cá sống dưới nước. Con cá này đang bơi trong ao. “Cái áo”. Cái áo này màu trắng. Tôi đang mặc cái áo rất đẹp. “Quả cam”. Quả cam có màu cam. Quả cam này rất ngọt. “Cái bàn”. Cái bàn ở trong phòng. Tôi đặt sách lên cái bàn. A: Con cá, Cái áo, Quả cam, Cái bàn Từ thứ hai: Ă. “Ăn cơm”. Tôi ăn cơm vào buổi trưa. Tôi ăn cơm với gia đình. “Mặt”. Gương mặt của em bé rất dễ thương. Tôi rửa mặt mỗi sáng. “Mặc áo”. Tôi mặc áo khoác khi ra ngoài. Hôm nay tôi mặc áo xanh. Ă: Ăn cơm, cái mặt, mặc áo. Â. “Cái ấm”. Cái ấm dùng để đun nước. Tôi đặt cái ấm ở trong bếp. “Chim hải âu”. Chim hải âu bay trên biển. Chim hải âu có cánh rất dài. “Màu nâu”. Cái bàn có màu nâu. Tôi thích màu nâu. Â: cái ấm, chim hải âu, màu nâu Bây giờ, bạn hãy thử nhìn xung quanh mình, tìm những đồ vật có những chữ cái A, Ă, Â. Bạn tìm được từ nào? Hãy viết vào phần comment bên dưới cho Ngọc biết. Và đừng quên theo dõi Langiri để tiếp tục học tiếng Việt qua bảng chữ cái, từng bước, chậm rãi và dễ hiểu nha. Tạm biệt.

Related videos

Not sure what to watch first? A first-week path with overlapping videos.