Hello everyone! I'm Tram! I'm from Vietnam. Today we will learn Vietnamese about how to answer the question “Are you HAPPY/SAD/TIRED OR HEALTHY today?” Are you ready? Let's get started!
Chào mừng các bạn đến với chương trình học tiếng Việt của Langiri!
Mình tên là Trâm, đang là giáo viên tiếng Việt. Rất vui được gặp lại các bạn Xin chào các bạn! Chào mừng các bạn đến với chuỗi series Hôm nay bạn thế nào?
Hôm nay, chúng ta sẽ học một cấu trúc rất dễ mà người Việt nói mỗi ngày. và
Nào, cùng tôi bắt đầu nhé! Tôi vui
Tôi vui nghĩa là tôi cảm thấy hạnh phúc, tôi thấy tốt, tôi thấy thoải mái. Hôm nay tôi vui vì trời đẹp. Tôi vui khi gặp bạn.
Tôi vui vì tôi được nghỉ.
Tôi vui khi ăn món tôi thích.
Tôi vui vì có nhiều học sinh mới!
Tôi buồn
Tôi buồn là khi bạn không vui, khi có chuyện làm bạn thất vọng. Hôm nay tôi buồn vì trời mưa.
Tôi buồn vì nhớ nhà.
Tôi buồn khi không gặp bạn.
Tôi buồn vì phim kết thúc buồn quá.
Tôi buồn khi mất đồ ăn ngon. Tôi mệt
Tôi mệt nghĩa là không có năng lượng, muốn nghỉ ngơi.
Ví dụ nhé.
Hôm nay tôi mệt vì làm việc nhiều.
Tôi mệt vì không ngủ đủ.
Tôi mệt sau khi tập thể dục.
Tôi mệt khi phải dậy sớm.
Tôi mệt… nhưng vẫn vui. Tôi khỏe
Tôi khỏe nghĩa là cơ thể tốt, tinh thần tốt. Hôm nay tôi khỏe.
Tôi khỏe vì tôi ăn ngon.
Tôi khỏe vì tôi tập thể dục mỗi ngày.
Tôi khỏe khi ngủ đủ giấc.
Tôi khỏe khi tôi cười nhiều.
Cấu trúc mở rộng: Hôm nay tôi + tính từ Hôm nay tôi vui. Hôm nay tôi buồn. Hôm nay tôi mệt. Hôm nay tôi khỏe.
Thêm hôm nay giúp người nghe biết thời điểm cảm xúc của bạn.
Hôm nay tôi vui, nhưng hôm qua tôi buồn. Hôm nay tôi mệt, nên tôi không đi chơi.
Hôm nay tôi khỏe hơn hôm qua!
Hôm nay tôi buồn, vì trời không đẹp.
Hôm nay tôi vui vì được ăn bánh tráng trộn! Các bạn ơi, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
Hãy comment ở dưới cho mình biết nhé! Và nếu bạn thích bài học này, hãy nhấn like và theo dõi Langiri, để chúng ta cùng học tiếng Việt mỗi ngày, một cách vui và tự nhiên nhất!
Ly nhé.
Tạm biệt!