Learn essential Vietnamese words for common cleaning items and practice simple daily sentences with slow, clear beginner-friendly speech. Hi everyone! Welcome back to Langiri. I'm Trâm, and in today’s lesson, we’re learning essential cleaning items in Vietnamese things you see every single day at home. By the end of this video, you’ll know how to say broom, dustpan, mop, and trash bin in Vietnamese, and you’ll also practice making simple sentences like “I’m sweeping the floor” or “I’m using the mop.” Let’s get started and make your Vietnamese sound more natural and practical!
Xin chào mọi người! Mình là Trâm, đến từ Langiri. Hôm nay, chúng ta sẽ học về những đồ dùng dọn dẹp nhà cửa: cái chổi, cái đồ hốt rác, cái cây lau nhà, cái thùng rác. Đây là những vật dụng bạn sẽ gặp hàng ngày, khi quét nhà, lau nhà hoặc giữ cho nhà cửa sạch sẽ. Bắt đầu thôi. Hôm nay, chúng ta tập 2 cấu trúc chính: 1⃣ “Tôi đang + động từ” Dùng để nói mình đang làm gì. Ví dụ: Tôi đang quét nhà. Tôi đang lau nhà. 2⃣ “Một cái + danh từ” Dùng để chỉ đồ vật cụ thể. Ví dụ: Một cái chổi. Một cái thùng rác. Ví dụ 1: Tôi đang quét nhà bằng… cái chổi. Ví dụ 2: Đây, dùng… cái đồ hốt rác. Ví dụ 3: Quét xong, tôi lau nhà bằng… cái cây lau nhà. Ví dụ 4: Rác thì bỏ vào… cái thùng rác. Ví dụ 5: Tôi có… một cái chổi và một cái thùng rác. Luyện tập 1 Mình nói chậm, bạn lặp lại: