Kitchen Appliances in Vietnamese

By Hoàng Trâm

Learn essential Vietnamese words for kitchen appliances like the stove, fridge, microwave, and rice cooker with slow, beginner-friendly practice. I’ll speak slowly and clearly so beginners can follow easily. I'll also give you the opportunity to repeat after me if you want to practice your pronunciation. Let’s start learning Vietnamese together with Langiri!

Part of Household Items

Transcript

Xin chào mọi người! Mình là Trâm, đến từ Langiri. Hôm nay, chúng ta sẽ học về các đồ dùng trong bếp: cái bếp, cái lò vi sóng, cái tủ lạnh, cái nồi cơm điện. Bạn sẽ dùng chúng mỗi ngày khi nấu ăn hoặc dọn dẹp. Trong video này, mình sẽ nói rất chậm và rõ từng từ, để bạn có thể nghe và lặp lại dễ dàng. Chúng ta cùng bắt đầu thôi! Hôm nay, chúng ta dùng hai cấu trúc chính: 1⃣ “Tôi + động từ + đồ vật” Dùng để nói bạn đang làm gì với đồ vật. Ví dụ: Tôi đang nấu ăn trên cái bếp. Tôi hâm đồ ăn bằng cái lò vi sóng. 2⃣ “Đóng / mở / bật + đồ vật” Dùng để nói thao tác với đồ dùng. Ví dụ: Tôi đóng cái tủ lạnh. Tôi bật cái nồi cơm điện. Ví dụ 1: Tôi đang nấu ăn trên… cái bếp. Ví dụ 2: Tôi hâm đồ ăn bằng… cái lò vi sóng. Ví dụ 3: Bạn nhớ… đóng cái tủ lạnh lại nhé. Ví dụ 4: Lát nữa tôi… bật cái nồi cơm điện. Ví dụ 5: Trên bàn bếp có… một cái bát và một cái muỗng. Luyện tập Mình nói chậm, bạn lặp lại: Tôi đang nấu ăn trên cái bếp. Tôi hâm đồ ăn bằng cái lò vi sóng. Tôi đóng cái tủ lạnh lại. Tôi bật cái nồi cơm điện. Trên bàn bếp có một cái bát. Bạn có thể tự mô tả bếp nhà mình: “Tôi đang nấu ăn trên cái bếp ga.” “Cái lò vi sóng này mới mua.” “Tôi bật nồi cơm điện để nấu cơm.” “Tủ lạnh đầy đồ ăn ngon.” Hãy thử nói trước gương hoặc với bạn cùng học, bạn sẽ thấy tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy truy cập Langiri. com để xem thêm video tiếp theo trong series này nhé! cảm ơn mọi người rất nhiều vì đã xem hết video hôm nay. Hẹn gặp lại trong các video sau nhé! Tạm biệt!

Related videos

Not sure what to watch first? A first-week path with overlapping videos.