Essential Clothing Vocabulary

By Thái Linh

Start building your wardrobe of Vietnamese words with Linh. In this introductory lesson, you will learn the names of high-frequency items including "áo khoác" (jacket), "quần short" (shorts), and "váy" (dress/skirt). Linh guides you through the Northern pronunciation of common materials like cotton and jean, while introducing two "Golden Key" sentence structures: "Đây là..." (This is...) and "Tôi mặc..." (I am wearing...). Perfect for absolute beginners who want to start describing the world around them immediately.

Part of Clothing with Linh

Transcript

Xin chào, rất vui được gặp lại các bạn trong chương trình học tiếng Việt cùng Langir. Mình là Linh, giáo viên dạy tiếng Việt. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về tên gọi tiếng Việt của những trang phục mặc hàng ngày Cùng tìm hiểu nhé. Quần áo là những đồ chúng ta mặc hằng ngày, giúp tạo phong cách thời trang riêng, giữ ấm hoặc mát. Quần áo cũng rất nhiều chất liệu khác nhau, như vải cotton, vải jean, vải len hay phổ biến nhất là vải cotton. Đặc biệt, quần áo còn có nhiều màu sắc, kiểu dáng để chúng ta lựa chọn, kết hợp sao cho phù hợp. Giá quần áo trên thị trường cũng rất khác nhau. Có loại đắt cũng có lại rẻ. Ở Việt Nam, quần áo thường được bán ở chợ, ở cửa hàng hay trongtrung tâm thương mại. Bây giờ, chúng ta cùng học tên gọi tiếng Việt của các loại quần áo nhé. Đây là áo thun. Tôi mặc áo thun. Đây là áo sơ mi. Anh ấy mặc áo sơ mi. Đây là áo khoác. Cô ấy mặc áo khoác. Đây là quần dài. Đây là quần short. Đây là áo khoác. Đây là váy. Cô ấy mặc váy rất xinh. Chúng ta có 2 mẫu câu chính: Đây là + quần áo/ Tôi mặc + quần áo *Luyện tập Còn bạn, hôm nay bạn mặc gì? Hãy nhanh chóng comment xuống phía dưới chia sẻ cho tôi nhé. Rất tốt, chúng ta đã hoàn thành bài học hôm nay rồi. Ở video tiếp theo, tôi sẽ bật mí cách mặc quần áo. Hãy cùng đón chờ nhé. Cảm ơn bạn đã học cùng Langiri. Xin Chào và hẹn gặp lại ở video tiếp theo.

Related videos

Learn about comprehensible input